VĐQG Israel Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Maccabi Haifa
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Hapoel Petah Tikva
Ngày 00:30 · 06/09
Sân đấu Sammy Ofer Stadium · Haifa
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 06/09
Sân đấu Sammy Ofer Stadium · Haifa
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Maccabi Haifa 1 trận 3 điểm
13 Hapoel Petah Tikva 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Maccabi Haifa 2 - 1 Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel Maccabi Haifa 1 - 1 Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel Hapoel Petah Tikva 1 - 2 Maccabi Haifa
VĐQG Israel Maccabi Haifa 0 - 1 Hapoel Petah Tikva
VĐQG Israel Hapoel Petah Tikva 0 - 0 Maccabi Haifa
Jelle Bataille Substitution 1 · Kiến tạo: Iyad khalaili Maccabi Haifa
Euclides·Tavares Andrade Missed Penalty Hapoel Petah Tikva
Tomer Altman Yellow Card Hapoel Petah Tikva
Andrija Novakovich Normal Goal · Kiến tạo: Bruninho Maccabi Haifa
Franck Rivollier Substitution 1 · Kiến tạo: Shavit Mazal Hapoel Petah Tikva
Tomer Altman Substitution 2 · Kiến tạo: Roee David Hapoel Petah Tikva
Kenny Saief Substitution 2 · Kiến tạo: Navot Ratner Maccabi Haifa
Andrija Novakovich Substitution 3 · Kiến tạo: Ayi Silvain Kangani Soukpe Maccabi Haifa
Navot Ratner Yellow Card Maccabi Haifa
Ethane Azoulay Yellow Card Maccabi Haifa
Boni Amian Normal Goal · Kiến tạo: Euclides·Tavares Andrade Hapoel Petah Tikva
Diego Arroyo Substitution 3 · Kiến tạo: Harel Shalom Hapoel Petah Tikva
Ali Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: Guy Melamed Maccabi Haifa
Pedrão Substitution 5 · Kiến tạo: Noam Sztejfman Maccabi Haifa
Bruninho Normal Goal · Kiến tạo: Ayi Silvain Kangani Soukpe Maccabi Haifa
Euclides·Tavares Andrade Substitution 4 · Kiến tạo: Edmond Asante Hapoel Petah Tikva
Yazen Nassar Substitution 5 · Kiến tạo: Itay Ehud Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa

4-2-3-1

Huấn luyện viên B. Bakhar

Đội hình xuất phát

  • 55 O. Glazer G
  • 25 J. Bataille D
  • 21 N. Lonwijk D
  • 44 Pedrão D
  • 66 Tsunami D
  • 19 E. Azoulay M
  • 4 A. Muhammad M
  • 16 K. Saief M
  • 10 Bruninho M
  • 45 C. Don M
  • 9 A. Novaković F

Cầu thủ dự bị

  • 90 G. Alvin G
  • 11 K. Gorré F
  • 29 Iyad Khalaili M
  • 18 G. Melamed F
  • 7 Y. Mordechai M
  • 36 N. Ratner D
  • 26 S. Kani M
  • 8 Y. Levi M
  • 35 Noam Sztejfman D

Hapoel Petah Tikva

5-3-2

Huấn luyện viên O. Peretz

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Katz G
  • 2 A. Cohen D
  • 5 A. Moucketou-Moussounda D
  • 25 O. Dgani D
  • 4 D. Arroyo D
  • 72 Y. Nassar D
  • 77 Clé M
  • 29 B. Gontran M
  • 8 T. Altman M
  • 26 K. Kimvuidi F
  • 9 F. Rivollier F

Cầu thủ dự bị

  • 3 H. Shalom D
  • 7 S. Mazal F
  • 18 A. Mashiah G
  • 12 S. Israeli D
  • 16 R. David M
  • 28 Noam Cohen M
  • 24 G. Badash F
  • 14 E. Asante M
  • 6 Etai Ehud M
Maccabi Haifa
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hapoel Petah Tikva
381 Chuyền chính xác 253
9 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Sút bị chặn 6
14 Free Kicks 18
3 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 1
8 Sút chệch mục tiêu 6
3 Việt vị 2
441 Tổng đường chuyền 323
15 Tổng cú sút 14
2 Thẻ vàng 1
4 Phạt góc 4
20 Phạm lỗi 16
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Israel Bet365
Cả trận Hiệp một
Maccabi Haifa Hapoel Petah Tikva

1X2

1 1.5 X 3.9 2 5.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.2

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2 X 2.5 2 5.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 19 1-0 9 0-2 34 1-1 8 2-0 8.5 0-3 51 1-2 19 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 12 4-0 21 0-5 351 1-4 81 2-3 41 3-2 21 4-1 21 5-0 41 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 67 2-5 301 3-4 101 4-3 67 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 351 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 351 6-3 251

Hapoel Petah Tikva 19 cầu thủ

F. Rivollier 9 · F
Số phút 64 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cohen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Dgani 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Arroyo 4 · D
Số phút 79 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Nassar 72 · D
Số phút 87 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Gontran 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.28
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Altman 8 · M
Số phút 64 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Moucketou-Moussounda 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.04
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kimvuidi 26 · F
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clé 77 · M
Số phút 87 Điểm số 6.94 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.94
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Katz 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Asante 14 · M
Số phút 3 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Badash 24 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noam Cohen 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. David 16 · M
Số phút 26 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Israeli 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mashiah 18 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mazal 7 · F
Số phút 26 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Shalom 3 · D
Số phút 11 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Maccabi Haifa 20 cầu thủ

A. Novaković 9 · F
Số phút 66 Điểm số 7.89 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bataille 25 · D
Số phút 22 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrão 44 · D
Số phút 84 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lonwijk 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tsunami 66 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Azoulay 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Muhammad 4 · M
Số phút 84 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Saief 16 · M
Số phút 66 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.41
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruninho 10 · M
Số phút 90 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Don 45 · M
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Glazer 55 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Alvin 90 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Gorré 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iyad Khalaili 29 · M
Số phút 68 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Melamed 18 · F
Số phút 6 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Mordechai 7 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ratner 36 · D
Số phút 24 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Kani 26 · M
Số phút 24 Điểm số 5.98 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Levi 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noam Sztejfman
Số phút 6 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0